đầy ối
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhiều, dồi dào, tràn trề: Từ dùng để miêu tả một số lượng, khối lượng rất lớn, đến mức đầy ắp, không thể chứa thêm được. Đây là cách nói thông tục, mang tính địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mùa này, vườn nhà tôi cam chín đầy ối. (Vào mùa này, vườn nhà tôi cam chín rất nhiều.)
- Lũ trẻ con trong xóm có đồ chơi đầy ối. (Bọn trẻ con trong xóm có đồ chơi nhiều vô kể.)
- Anh ấy tích trữ sách cũ đầy ối trong nhà kho. (Anh ấy tích trữ sách cũ chất đầy trong nhà kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đầy ối" thường được dùng trong khẩu ngữ, trong văn nói thân mật hoặc trong văn chương để tạo sắc thái biểu cảm, nhấn mạnh sự phong phú, dư thừa.
- Tình yêu thương bà dành cho cháu đầy ối, không thể đong đếm. (Tình yêu thương bà dành cho cháu tràn đầy, không thể đong đếm.)
Biến thể và từ gần giống
Đầy ắp (tính từ): cũng có nghĩa là đầy, chứa nhiều đến mức không còn chỗ trống.
- Chiếc bình đựng nước đã đầy ắp. (Chiếc bình đựng nước đã đầy tràn.)
Đầy tràn (tính từ): đầy đến mức trào ra ngoài, tràn ngập.
- Niềm vui đầy tràn trong ánh mắt cô ấy. (Niềm vui tràn ngập trong ánh mắt cô ấy.)
Đầy ói (tính từ): biến thể từ cùng nghĩa với "đầy ối", cũng là từ địa phương.
- Mâm cơm ngày Tết thức ăn đầy ói. (Mâm cơm ngày Tết thức ăn bày la liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Nhiều vô kể: rất nhiều, không đếm xuể.
- Chất đống: nhiều đến mức xếp thành đống.
- La liệt: nhiều và nằm rải rác khắp nơi (thường dùng cho vật thể).
Từ trái nghĩa
- Ít ỏi: rất ít.
- Thiếu thốn: không đủ, không có đủ.
- Vơi đi: bớt đi, giảm đi.
Lưu ý sử dụng
- "Đầy ối" là từ thuần Việt, mang sắc thái thân mật, dân dã. Nên tránh dùng trong văn bản hành chính, khoa học trang trọng.
- Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ vật cụ thể (đồ vật, thức ăn) hoặc danh từ trừu tượng chỉ tình cảm, cảm xúc để nhấn mạnh mức độ.